長長

cháng cháng trường trường

Hán Việt: trường trường · Pinyin: cháng cháng

Tổng quan

thật dài

Cấu tạo: (trường) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật dài

Eng

  • Cihui 長長 hǎngcháng r.v. 1. grow longer 2. lengthen