长离 trường li Hán Việt: trường li Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 离 (li)Hán Việttrường liCấu tạo长 + 离 · trường + li nghĩa thành phần: trường + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鳳、朱鳥。《文選.張衡.思玄賦》:「前長離使拂羽兮,後委衡乎玄冥。」《文選.潘岳.為賈謐作贈陸機詩》:「婉婉長離,凌江而翔。」