長風

trường phong

Hán Việt: trường phong

Tổng quan

gió mạnh: cơn gió mạnh

Cấu tạo: (trường) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió mạnh: cơn gió mạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大風。《文選.曹植.雜詩六首之二》:「轉蓬離本根,飄飄隨長風。」《文選.左思.吳都賦》:「習御長風,狎翫靈胥。」

Eng

  • Cihui 長風 hángfēng* n. <wr.> 1. distant wind 2. strong wind