长马 trường mã Hán Việt: trường mã Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 马 (mã)Hán Việttrường mãCấu tạo长 + 马 · trường + mã nghĩa thành phần: trường + mã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 可以長途跋涉的馬。《醒世姻緣傳》第一六回:「看了日子,撥了長馬,差定了裡外送的人。」