長鬚主簿

trường tu chủ bộ

Hán Việt: trường tu chủ bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 长 (trường) + 须 (tu) + 主 (chủ) + 簿 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

長鬚鯨 · 长须鲸 · 主簿虫 · 主簿蟲 · 長鬚公 · 长须病