主簿蟲 zhǔ bù chóng · chủ bộ trùng Hán Việt: chủ bộ trùng · Pinyin: zhǔ bù chóng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 簿 (bộ) + 蟲 (trùng)Pinyinzhǔ bù chóngHán Việtchủ bộ trùngCấu tạo主 + 簿 + 蟲 · chủ + bộ + trùng nghĩa thành phần: chủ + bộ + trùng