长号手

cháng hào shǒutrường hào thủ

Hán Việt: trường hào thủ · Pinyin: cháng hào shǒu

Tổng quan

người thổi trombon

Cấu tạo: 長 (trường) + 號 (hào) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thổi trombone

Đức

  • Handedict Posaunist

Từ liên quan

Gần nghĩa

号手 · 长号