號手

hào shǒu hào thủ

Hán Việt: hào thủ · Pinyin: hào shǒu

Tổng quan

người thổi kèn | người thổi kèn trong quân đội

Cấu tạo: (hào) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thổi kèn | người thổi kèn trong quân đội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊裡吹號的人。也稱為「號兵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹号的人。

Eng

  • CC-CEDICT trumpeter|military bugler
  • Cihui trumpeter; military bugler