長編

cháng biān trường biên

Hán Việt: trường biên · Pinyin: cháng biān

Tổng quan

bản thảo sơ bộ

Cấu tạo: (trường) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thảo sơ bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在写定著作之前,搜集有关材料并整理编排而成的初步稿本。

Eng

  • Cihui 長編 chángbiān n. preliminary/uncut version (of a trad. history) ◆attr. long and important (esp. piece of work/etc.)