门桄 môn quáng Hán Việt: môn quáng Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 桄 (quáng)Hán Việtmôn quángCấu tạo门 + 桄 · môn + quáng nghĩa thành phần: môn + quáng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 門戶上的橫梁。《醒世姻緣傳》第九回:「拿了一條桃紅鸞帶,悄悄的開出門來,走到晁大舍中門廊下,在門桄上懸梁自縊。」