门牓 môn bảng Hán Việt: môn bảng Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 牓 (bảng)Hán Việtmôn bảngCấu tạo门 + 牓 · môn + bảng nghĩa thành phần: môn + bảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懸示於門上的通告。如:「早點店的門上貼了一張門牓,寫著今日公休。」唐.段成式〈紅樓聯句〉:「壁詩傳謝客,門牓占休公。」