門目 mén mù · môn mục Hán Việt: môn mục · Pinyin: mén mù Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 目 (mục)Pinyinmén mùHán Việtmôn mụcCấu tạo門 + 目 · môn + mục nghĩa thành phần: môn + mục