门军 môn quân Hán Việt: môn quân Tổng quan Cấu tạo: 门 (môn) + 军 (quân)Hán Việtmôn quânCấu tạo门 + 军 · môn + quân nghĩa thành phần: môn + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 守門的兵丁。元.劉時中〈端正好.眾生靈套.滾繡毬〉曲:「官攢庫子均攤著要,弓手門軍那一個無。」