門鏡 mén jìng · môn kính Hán Việt: môn kính · Pinyin: mén jìng Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 鏡 (kính)Pinyinmén jìngHán Việtmôn kínhCấu tạo門 + 鏡 · môn + kính nghĩa thành phần: môn + kính Nghĩa EngCihui 門鏡 ménjìng n. door peep-hole