閃緞

thiểm đoạn

Hán Việt: thiểm đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閃緞 hǎnduàn n. scintillating silk fabric M:¹pǐ/²kuài