闬闳

hãn hoành

Hán Việt: hãn hoành

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (hoành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 里巷的大門。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「回視舊居,無復閈閎。」