闬
hãn
Hán Việt: hãn · Pinyin: hàn
Tổng quan
cổng làng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hàn |
|---|---|
| Hán Việt | hãn |
| Quảng Đông | hon6 |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 閈
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闬hàn 1.里门。 2.里巷。 3.墙垣。 4.防备。
Eng
- CC-CEDICT gate of a village
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 閈 · 閈