閉止 bế chỉ Hán Việt: bế chỉ Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 止 (chỉ)Hán Việtbế chỉCấu tạo閉 + 止 · bế + chỉ nghĩa thành phần: bế + chỉ Nghĩa jaJMdict stoppage