閉目
bế mục
Hán Việt: bế mục · Pinyin: bì mù
Tổng quan
nhắm mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui hắm mắt. Chết. bế mục bế mục ☆Nhắm mắt. Chết.
- Cihui nhắm mắt
Eng
- Cihui 閉目 bìmù v.o. 1. close eyes 2. die
Hán Việt: bế mục · Pinyin: bì mù
nhắm mắt