閉緊 bế khẩn Hán Việt: bế khẩn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 緊 (khẩn)Hán Việtbế khẩnCấu tạo閉 + 緊 · bế + khẩn nghĩa thành phần: bế + khẩn Nghĩa EngCihui 閉緊 ìjǐn r.v. close (a door/etc.) tightly