開曉 kāi xiǎo · khai hiểu Hán Việt: khai hiểu · Pinyin: kāi xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 曉 (hiểu)Pinyinkāi xiǎoHán Việtkhai hiểuCấu tạo開 + 曉 · khai + hiểu nghĩa thành phần: khai + hiểu Nghĩa ViệtCihui khai hiểu (術語)開蒙明暗也。藥師經曰:「幽明眾生,悉蒙開曉。」☸