開編
khai biên
Hán Việt: khai biên · Pinyin: kāi biān
Tổng quan
khởi soạn: bắt đầu biên soạn/khởi biên
Nghĩa
Việt
- Cihui khởi soạn: bắt đầu biên soạn/khởi biên
- Cihui khởi soạn; bắt đầu biên soạn; khởi biên。開始編寫;開始編輯。 這部詞典已經開編。 quyển tự điển này đã bắt đầu biên soạn rồi.
Eng
- Cihui 開編 kāibiān v.o. begin to compile (usu. a book)