開聲 kāi shēng · khai thanh Hán Việt: khai thanh · Pinyin: kāi shēng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 聲 (thanh)Pinyinkāi shēngHán Việtkhai thanhCấu tạo開 + 聲 · khai + thanh nghĩa thành phần: khai + thanh