開裏

khai lí

Hán Việt: khai lí

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開裡 āilǐ n. positive side; easy side | Wǎng ∼ xiǎng. Think of the bright side; don't be sad.