開釁 kāi xìn · khai hấn Hán Việt: khai hấn · Pinyin: kāi xìn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 釁 (hấn)Pinyinkāi xìnHán Việtkhai hấnCấu tạo開 + 釁 · khai + hấn nghĩa thành phần: khai + hấn Nghĩa EngCihui 開釁 āixìn v. start trouble; provoke