開闔

kāi hé khai hạp

Hán Việt: khai hạp · Pinyin: kāi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分散聚合。宋.蘇轍〈黃州快哉亭〉記:「濤瀾洶湧,風雲開闔。」