開風 kāi fēng · khai phong Hán Việt: khai phong · Pinyin: kāi fēng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 風 (phong)Pinyinkāi fēngHán Việtkhai phongCấu tạo開 + 風 · khai + phong nghĩa thành phần: khai + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大小便。《西遊記》第二五回:「若在鍋裡開風,恐怕汙了你的熟油,不好調菜喫,如今大小便通乾淨了,纔好下鍋。」