閎肆 hóng sì · hoành tứ Hán Việt: hoành tứ · Pinyin: hóng sì Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 肆 (tứ)Pinyinhóng sìHán Việthoành tứCấu tạo閎 + 肆 · hoành + tứ nghĩa thành phần: hoành + tứ