閎言 hoành ngôn Hán Việt: hoành ngôn Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 言 (ngôn)Hán Việthoành ngônCấu tạo閎 + 言 · hoành + ngôn nghĩa thành phần: hoành + ngôn Nghĩa EngCihui 閎言 hóngyán n. grand speech M:²fān