閏分 rùn fēn · nhuận phân Hán Việt: nhuận phân · Pinyin: rùn fēn Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 分 (phân)Pinyinrùn fēnHán Việtnhuận phânCấu tạo閏 + 分 · nhuận + phân nghĩa thành phần: nhuận + phân