閏分

rùn fēnnhuận phân

Hán Việt: nhuận phân · Pinyin: rùn fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指农历一年和地球绕太阳一周的时间相比所多馀的时日。

Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 分 (phân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會