閏宮 rùn gōng·nhuận cung Hán Việt: nhuận cung · Pinyin: rùn gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即变宫。五音惟宫征有变。 Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 宮 (cung)Pinyinrùn gōngHán Việtnhuận cungCấu tạo閏 + 宮 · nhuận + cung nghĩa thành phần: nhuận + cung Từ liên quan Gần nghĩa宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥