閏宮 rùn gōng · nhuận cung Hán Việt: nhuận cung · Pinyin: rùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 宮 (cung)Pinyinrùn gōngHán Việtnhuận cungCấu tạo閏 + 宮 · nhuận + cung nghĩa thành phần: nhuận + cung