閏朝 rùn cháo · nhuận triêu Hán Việt: nhuận triêu · Pinyin: rùn cháo Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 朝 (triêu)Pinyinrùn cháoHán Việtnhuận triêuCấu tạo閏 + 朝 · nhuận + triêu nghĩa thành phần: nhuận + triêu