閏統

rùn tǒng nhuận thống

Hán Việt: nhuận thống · Pinyin: rùn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (thống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代史家稱僭位的帝統為「閏統」,相對於正統而言。

Eng

  • Cihui 閏統 ùntǒng n. illegitimate rule