閏變 rùn biàn · nhuận biến Hán Việt: nhuận biến · Pinyin: rùn biàn Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 變 (biến)Pinyinrùn biànHán Việtnhuận biếnCấu tạo閏 + 變 · nhuận + biến nghĩa thành phần: nhuận + biến