閏貨 rùn huò · nhuận hóa Hán Việt: nhuận hóa · Pinyin: rùn huò Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 貨 (hóa)Pinyinrùn huòHán Việtnhuận hóaCấu tạo閏 + 貨 · nhuận + hóa nghĩa thành phần: nhuận + hóa