𨸃器

sàn qì

Pinyin: sàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 𨸃 + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锄地的农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锄地的农具。