闲树 nhàn thụ Hán Việt: nhàn thụ Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 树 (thụ)Hán Việtnhàn thụCấu tạo闲 + 树 · nhàn + thụ nghĩa thành phần: nhàn + thụ