闲闲

nhàn nhàn

Hán Việt: nhàn nhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhàn) + (nhàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有所分別。《莊子.齊物論》:「大知閑閑,小知閒閒。」也作「間間」。