间1.

Tổng quan

ái khoảng. Chẳng hạn Không gian (khoảng không) — Một phần của căn nhà được ngăn ra. Ta cũng gọi là gian nhà — Một âm là Gián. Xem Gián.

Cấu tạo: (gian) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái khoảng. Chẳng hạn Không gian (khoảng không) — Một phần của căn nhà được ngăn ra. Ta cũng gọi là gian nhà — Một âm là Gián. Xem Gián.