閔凶

mǐn xiōng mẫn hung

Hán Việt: mẫn hung · Pinyin: mǐn xiōng

Tổng quan

khổ đau | đau buồn

Cấu tạo: (mẫn) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ đau | đau buồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂患凶喪。晉.李密〈陳情表〉:「臣以險釁,夙遭閔凶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧患凶丧之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧患凶丧之事。

Eng

  • CC-CEDICT suffering|affliction
  • Cihui suffering; affliction