閔酷 mǐn kù · mẫn khốc Hán Việt: mẫn khốc · Pinyin: mǐn kù Tổng quan Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 酷 (khốc)Pinyinmǐn kùHán Việtmẫn khốcCấu tạo閔 + 酷 · mẫn + khốc nghĩa thành phần: mẫn + khốc