閡目 hé mù · ngại mục Hán Việt: ngại mục · Pinyin: hé mù Tổng quan Cấu tạo: 閡 (ngại) + 目 (mục)Pinyinhé mùHán Việtngại mụcCấu tạo閡 + 目 · ngại + mục nghĩa thành phần: ngại + mục