阁正 các chánh Hán Việt: các chánh Tổng quan Cấu tạo: 阁 (các) + 正 (chánh)Hán Việtcác chánhCấu tạo阁 + 正 · các + chánh nghĩa thành phần: các + chánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尊稱他人的妻子。也作「閣政」。