阁泪 các lệ Hán Việt: các lệ Tổng quan Cấu tạo: 阁 (các) + 泪 (lệ)Hán Việtcác lệCấu tạo阁 + 泪 · các + lệ nghĩa thành phần: các + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 含淚而不落下來。《西遊記》第四○回:「那皇帝閣淚汪汪,遂與眾臣回去了。」