阁笔

các bút

Hán Việt: các bút

Tổng quan

ác bút. Ý nói viết không ra văn. các bút các bút ☆Gác bút. Ý nói viết không ra văn.

Cấu tạo: (các) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác bút. Ý nói viết không ra văn. các bút các bút ☆Gác bút. Ý nói viết không ra văn.