閣議

gé yì các nghị

Hán Việt: các nghị · Pinyin: gé yì

Tổng quan

cuộc họp nội các

Cấu tạo: (các) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc họp nội các

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內閣會議。如:「國家大事交由閣議。」

Eng

  • CC-CEDICT cabinet meeting
  • Cihui cabinet meeting

ja

  • JMdict cabinet meeting