閩蚋 mǐn ruì · mân nhuế Hán Việt: mân nhuế · Pinyin: mǐn ruì Tổng quan Cấu tạo: 閩 (mân) + 蚋 (nhuế)Pinyinmǐn ruìHán Việtmân nhuếCấu tạo閩 + 蚋 · mân + nhuế nghĩa thành phần: mân + nhuế