阅武 duyệt võ Hán Việt: duyệt võ Tổng quan Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 武 (võ)Hán Việtduyệt võCấu tạo阅 + 武 · duyệt + võ nghĩa thành phần: duyệt + võ