閶風

chāng fēng xương phong

Hán Việt: xương phong · Pinyin: chāng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ió mùa thu. xương phong xương phong ☆Gió mùa thu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋風。《文選.張衡.東京賦》:「俟閶風而西遐,致恭祀乎高祖。」也稱為「閶闔風」。

Eng

  • Cihui 閶風 hāngfēng n. autumn winds