閶風

chāng fēngxương phong

Hán Việt: xương phong · Pinyin: chāng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即阊阖风。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

秋風。《文選.張衡.東京賦》:「俟閶風而西遐,致恭祀乎高祖。」也稱為「閶闔風」。

Cấu tạo: 閶 (xương) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gió thu
  • Biên soạn 閶風 hāngfēng n. autumn winds

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋風。《文選.張衡.東京賦》:「俟閶風而西遐,致恭祀乎高祖。」也稱為「閶闔風」。

Eng

  • Cihui 閶風 hāngfēng n. autumn winds

Từ liên quan

Gần nghĩa

閶門 · 閶闔 · 阊门 · 阊阖 · 風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰