閹潔 yān jié · yêm khiết Hán Việt: yêm khiết · Pinyin: yān jié Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 潔 (khiết)Pinyinyān jiéHán Việtyêm khiếtCấu tạo閹 + 潔 · yêm + khiết nghĩa thành phần: yêm + khiết